Đội tuyển bóng đá Moldova
Đội tuyển bóng đá quốc gia Moldova được thành lập năm 1990, thi đấu trên sân Sheriff Smal Arena. Trang này tổng hợp 1 giải đấu, 1 giải cúp, câu lạc bộ, trọng tài và những cầu thủ Moldova có chỉ số cao nhất.
Thông tin đội tuyển Moldova
Thành lập
1990
Sân vận động
SHERIFF SMAL ARENA
(10,500)
Địa điểm
Không rõ
Huấn luyện viên
Không rõ
Đội quốc tế
CẦU THỦ MOLDOVA
Huấn luyện viên đội tuyển Moldova
Chưa cập nhật huấn luyện viên đội tuyển Moldova.
Giải đấu bóng đá Moldova
Cúp bóng đá Moldova
Câu lạc bộ, trọng tài và cầu thủ Moldova
Câu lạc bộ Moldova
| CLB | Giải đấu |
|---|---|
| N/A | |
| Divizia Nationala | |
| N/A | |
| N/A | |
| Divizia Nationala | |
| Divizia Nationala | |
| Divizia Nationala | |
| Divizia Nationala | |
| N/A | |
| Divizia Nationala | |
| Divizia Nationala | |
| Divizia Nationala | |
| Divizia Nationala | |
| Divizia Nationala | |
| N/A | |
| N/A | |
| N/A | |
| N/A | |
| N/A | |
| N/A | |
| N/A | |
| N/A |
Cầu thủ Moldova
| # | Cầu thủ | Chỉ số |
|---|---|---|
| 1 | ||
| 2 | ||
| 3 | ||
| 4 | ||
| 5 | ||
| 6 | ||
| 7 | ||
| 8 | ||
| 9 | ||
| 10 | ||
| 11 | ||
| 12 | ||
| 13 | ||
| 14 | ||
| 15 | ||
| 16 | ||
| 17 | ||
| 18 | ||
| 19 | ||
| 20 | ||
| 21 | ||
| 22 | ||
| 23 | ||
| 24 | ||
| 25 | ||
| 26 | ||
| 27 | ||
| 28 | ||
| 29 | ||
| 30 |
Câu hỏi thường gặp về đội tuyển Moldova
Huấn luyện viên đội tuyển Moldova là ai?
Hiện chưa có thông tin huấn luyện viên trưởng của đội tuyển bóng đá Moldova trong dữ liệu của chúng tôi.
Đội tuyển bóng đá Moldova thành lập năm nào?
Đội tuyển bóng đá quốc gia Moldova được thành lập năm 1990.
Sân nhà của đội tuyển Moldova là sân nào?
Đội tuyển Moldova thi đấu trên sân Sheriff Smal Arena với sức chứa khoảng 10,500 chỗ ngồi.
Bóng đá Moldova có những giải đấu nào?
Tại Moldova có 1 giải đấu trong hệ thống, tiêu biểu là Divizia Nationala. Ngoài ra còn 1 giải cúp quốc nội.
Cầu thủ Moldova nào có chỉ số cao nhất?
Oleg Reabciuk hiện là cầu thủ mang quốc tịch Moldova có chỉ số đánh giá cao nhất (85).