Câu lạc bộ Dunfermline Athletic
Dunfermline Athletic (biệt danh “The Pars”, viết tắt DUN) là câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Dunfermline, Scotland, thành lập năm 1885. CLB đang thi đấu tại Championship mùa giải 2026/27. Đội hình hiện có 45 cầu thủ, dưới sự dẫn dắt của HLV Neil Lennon. Sân nhà là East End Park với sức chứa 11.380 chỗ ngồi.
Thông tin câu lạc bộ Dunfermline Athletic
Huấn luyện viên trưởng Dunfermline Athletic
Đội hình Dunfermline Athletic mùa 2026/27
| # | NAT | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Chỉ số | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 |
|
Musa Dibaga Nimaga | Gk | 26 | ||
| 28 |
|
Aston Oxborough | Gk | 28 | ||
| 40 |
|
Billy Terrell | Gk | 23 | ||
| 0 |
|
N/A | N/A | |||
| 1 |
|
Stefan Mihajlović | AM(RLC),F(RL) | 27 | ||
| 1 |
|
Oliver Shaw | AM,F(C) | 28 | ||
| 1 |
|
Christos Albanis | AM(RL),F(RLC) | 27 | ||
| 1 |
|
Gian Luca Schulz | D,DM,M(R),AM(RC) | 27 | ||
| 1 |
|
Kian Corbally | M(C),AM(RLC) | 22 | ||
| 1 |
|
Callumn Morrison | AM,F(RLC) | 27 | ||
| 4 |
|
Kyle Benedictus | D(C) | 34 | ||
| 5 |
|
Gal Mayo | D(C) | 35 | ||
| 5 |
|
Niccoló Pupeschi | D(C) | 35 | ||
| 6 |
|
Aaron Martin Donnelly | D(LC),DM,M(L) | 23 | ||
| 8 |
|
Charlie Ian Gilmour | DM,M(C) | 27 | ||
| 9 |
|
Zak Andrew Rudden | F(C) | 26 | ||
| 11 |
|
Shea Kearney | D,DM,M(R) | 22 | ||
| 14 |
|
Alfons Amade | D(R),DM,M(RC) | 26 | ||
| 16 |
|
Rory Macleod | F(C) | 20 | ||
| 16 |
|
Félix Josimar Uculmana Aliaga | D(C) | 35 | ||
| 17 |
|
Ewan Mcleod | M(C) | 20 | ||
| 17 |
|
Luke Robinson | D(LC),DM(L) | 24 | ||
| 17 |
|
Roland Gerebenits | F(C) | 26 | ||
| 18 |
|
Allan Oyirwoth | DM,M,AM(C) | 19 | ||
| 18 |
|
Nurudeen Abdulai | D,DM(C) | 22 | ||
| 19 |
|
Samuel Cleall-Harding | D(C) | 20 | ||
| 20 |
|
Christopher Kane | F(C) | 32 | ||
| 21 |
|
Connor Young | AM,F(RLC) | 22 | ||
| 21 |
|
Aamir Abdallah Yunis | AM(RLC),F(RL) | 27 | ||
| 21 |
|
Juan Fernando Asprilla Mosquera | AM(RL),F(RLC) | 27 | ||
| 21 |
|
André Felipe Morales Mosquera | AM,F(RL) | 26 | ||
| 22 |
|
Keith Bray | M(C),AM(RLC) | 21 | ||
| 24 |
|
Vadym Paramonov | D(C) | 35 | ||
| 24 |
|
Mao Kaiyu | D(C) | 35 | ||
| 24 |
|
Dayron Manuel Benavides Cabezas | D(C) | 35 | ||
| 24 |
|
Volkan Geyik | D(C) | 35 | ||
| 24 |
|
Viktor Golub | D(C) | 35 | ||
| 26 |
|
Andy Tod | M,AM(C) | 20 | ||
| 26 |
|
Freddie Turley | D,DM,M(C) | 20 | ||
| 31 |
|
John Tod | D(C) | 19 | ||
| 32 |
|
Ali Moghnemian | D(C) | 35 | ||
| 33 |
|
Josh Cooper | M(C),AM(RLC) | 23 | ||
| 38 |
|
Dylan Lobban | D,DM(R),M(RC) | 21 | ||
| 47 |
|
Robbie Fraser | D,DM,M(L) | 23 | ||
| 90 |
|
Preslav Borukov | F(C) | 26 | ||
Thành tích & danh hiệu Dunfermline Athletic
Danh hiệu Đạt
Danh hiệu Đạt
Sơ đồ chiến thuật Dunfermline Athletic (3-4-1-2)
Sân vận động East End Park
East End Park
Câu hỏi thường gặp về Dunfermline Athletic
Câu lạc bộ Dunfermline Athletic thành lập năm nào?
Dunfermline Athletic được thành lập vào năm 1885 tại Dunfermline, tính đến nay câu lạc bộ đã có 141 năm lịch sử.
Sân nhà của Dunfermline Athletic là sân vận động nào?
Dunfermline Athletic thi đấu trên sân vận động East End Park ở thành phố Dunfermline với sức chứa 11.380 chỗ ngồi.
Ai là huấn luyện viên trưởng của Dunfermline Athletic?
Huấn luyện viên trưởng hiện tại của Dunfermline Athletic là Neil Lennon người Northern Ireland, 55 tuổi.
Dunfermline Athletic đang thi đấu ở giải đấu nào?
Dunfermline Athletic thi đấu tại Championship – giải vô địch quốc gia Scotland trong mùa giải 2026/27.
Đội hình Dunfermline Athletic mùa 2026/27 có bao nhiêu cầu thủ?
Đội hình Dunfermline Athletic mùa giải 2026/27 hiện có 45 cầu thủ đăng ký. Sơ đồ chiến thuật thường dùng là 3-4-1-2.
Dunfermline Athletic đã giành được bao nhiêu danh hiệu?
Theo dữ liệu thống kê, Dunfermline Athletic đã giành tổng cộng 10 danh hiệu lớn nhỏ. Trong đó có 4 lần vô địch Championship.
Biệt danh của câu lạc bộ Dunfermline Athletic là gì?
Dunfermline Athletic có biệt danh là “The Pars”, tên viết tắt thường dùng là DUN.