74 D(C)
UCULMANA
66 PAC
62 SHO
74 PAS
66 DRI
56 DEF
62 PHY
Peru
League
Dunfermline Athletic football club
Tên
UCULMANA
Tuổi
35 (Feb 25, 1991)
Vị trí
D(C)
Quốc gia
Giải đấu
Cao
180 cm
Nặng
75 kg
Chân thuận
Phải
Số áo
16
Màu tóc
Nâu đậm
kiểu tóc
Ngắn